Đường sắt tốc độ cao Việt Nam: Giải pháp phát triển bền vững

Đường sắt tốc độ cao Việt Nam: Giải pháp phát triển bền vững

Siêu dự án đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam với quy mô vốn dự kiến hơn 67 tỷ USD không chỉ đơn thuần là một công trình giao thông trọng điểm quốc gia, mà còn là cơ hội lịch sử để Việt Nam hình thành và tự chủ một ngành công nghiệp đường sắt hiện đại. Tuy nhiên, hành trình từ một quốc gia có hạ tầng đường sắt truyền thống lạc hậu bước thẳng lên công nghệ tốc độ cao là một thách thức cực kỳ lớn về cả nguồn vốn, nhân lực và trình độ công nghệ.

Làm thế nào để Việt Nam phát triển công nghiệp đường sắt tốc độ cao?

Để trả lời thỏa đáng cho câu hỏi mang tính chiến lược này, Việt Nam không thể đi theo con đường tự nghiên cứu từ con số 0, mà cần một lộ trình tiếp cận đa chiều, kết hợp hài hòa giữa nguồn lực nội sinh và chuyển giao công nghệ quốc tế. Theo các chuyên gia kinh tế và công nghệ, lộ trình này phải được xây dựng dựa trên ba trụ cột cốt lõi: Vốn – Nhân lực, Thị trường đầu ra bền vững cho doanh nghiệp nội địa, và Lựa chọn công nghệ thông minh.

1. Huy động dòng vốn khổng lồ và chuẩn bị nguồn nhân lực đón đầu

Theo ước tính từ Cục Đường sắt Việt Nam, trong thập kỷ tới, mỗi năm ngành cần huy động khoảng 1 tỷ USD. Dù ngân sách nhà nước đóng vai trò chủ đạo, việc đa dạng hóa nguồn vốn thông qua thu hút đầu tư tư nhân, phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD) quanh các nhà ga là chìa khóa để giải quyết áp lực tài chính khổng lồ này.

Song song với vốn, nhân lực là yếu tố sống còn. Hiện tại, hơn 10.000 lao động ngành đường sắt chủ yếu vận hành trên nền tảng công nghệ cũ. Để đáp ứng quy hoạch mới, Việt Nam cần bổ sung khoảng 35.000 nhân lực vào năm 2030 và tăng lên 70.000 người vào năm 2035. Đây là một con số khổng lồ đòi hỏi sự vào cuộc ngay lập tức của các cơ sở đào tạo, trường đại học chuyên ngành và sự hợp tác quốc tế, đặc biệt là các mô hình đào tạo nghề chất lượng cao từ Đức hay Áo để chuẩn bị sẵn sàng đội ngũ kỹ sư, kỹ thuật viên bảo trì.

Tàu khách tốc độ cao tại châu Âu vận hành trên 200 km/h

Tàu khách tốc độ cao tại châu Âu vận hành trên 200 km/h. Ảnh: Anh Duy

Đảm bảo “đầu ra” ổn định: Động lực cốt lõi cho doanh nghiệp nội địa

Một trong những rào cản lớn nhất khiến doanh nghiệp tư nhân trong nước e ngại đầu tư vào công nghệ đường sắt là tính bền vững của thị trường. Câu hỏi đặt ra là: Sau khi các dự án lớn hoàn thành vào năm 2030 hoặc 2035, doanh nghiệp sẽ bán sản phẩm cho ai khi dây chuyền công nghệ đã được đầu tư quy mô?

Để giải quyết nút thắt này, Nhà nước cần đóng vai trò “nhạc trưởng” điều phối toàn bộ hệ thống bằng các cơ chế đặc thù:

  • Cơ chế đặt hàng dài hạn: Cam kết bao tiêu sản phẩm đạt chuẩn cho doanh nghiệp nội địa, tạo điểm tựa để họ mạnh dạn đầu tư máy móc, thiết bị sản xuất sản phẩm phụ trợ đường sắt.
  • Ràng buộc chuyển giao công nghệ: Đưa điều khoản bắt buộc chuyển giao công nghệ vào các gói thầu quốc tế. Những phần việc Việt Nam có thể làm (như cơ khí chế tạo, xây dựng, cung cấp vật liệu) phải được ưu tiên tuyệt đối cho doanh nghiệp trong nước.
  • Phân bổ rủi ro hợp lý: Xây dựng hành lang pháp lý và tài chính rõ ràng để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn, chịu trách nhiệm thực chất và nâng cao năng lực qua từng dự án.

Minh họa công nghệ đường sắt tốc độ cao tại Việt Nam

Phát triển công nghiệp đường sắt đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về công nghệ và nhân lực.

Chiến lược công nghệ: Không nội địa hóa bằng mọi giá

Một sai lầm phổ biến của các quốc gia đi sau là cố gắng tự chủ hóa 100% mọi chi tiết của hệ thống đường sắt. Ý kiến từ các chuyên gia quốc tế khẳng định: Việt Nam không nên nội địa hóa bằng mọi giá. Thay vào đó, cần tập trung vào các lĩnh vực có lợi thế cạnh tranh cao và có khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn như cơ khí chế tạo, lắp ráp, sửa chữa, vận hành và bảo trì.

Lựa chọn tiêu chuẩn mở để thuận lợi nâng cấp

Hệ thống thông tin, tín hiệu và điều khiển là “bộ não” của đường sắt tốc độ cao, thường có vòng đời khoảng 20 năm. Nếu lựa chọn một công nghệ quá khép kín và độc quyền của một quốc gia, Việt Nam sẽ đối mặt với rủi ro bị phụ thuộc hoàn toàn khi cần nâng cấp hoặc sửa chữa trong tương lai.

Việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn theo hướng mở (open standards) sẽ cho phép nhiều nhà cung cấp khác nhau cùng tham gia vào chuỗi cung ứng. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí mà còn tạo điều kiện cho các doanh nghiệp công nghệ thông tin và cơ khí trong nước từng bước tiếp cận, lắp ráp và thay thế linh kiện mà không bị “mắc kẹt” công nghệ.

Phân tích đa chiều về lộ trình phát triển:
– Ưu điểm: Việt Nam đang sở hữu quyết tâm chính trị cực kỳ cao với 19 cơ chế chính sách đặc thù đã được Quốc hội thông qua. Quy mô thị trường lớn là “miếng bánh” đủ hấp dẫn để thu hút các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới (Đức, Hàn Quốc, Áo…) sẵn sàng hợp tác và chuyển giao công nghệ.
– Thách thức: Nền tảng công nghiệp phụ trợ và cơ khí chế tạo của Việt Nam còn yếu. Sự thiếu hụt trầm trọng đội ngũ kỹ sư có kinh nghiệm thực tế về đường sắt tốc độ cao có thể dẫn đến việc chậm tiến độ hoặc không hấp thụ được công nghệ chuyển giao.

Lời khuyên chiến lược từ chuyên gia (Verdict)

Phát triển công nghiệp đường sắt tốc độ cao là một cuộc marathon dài hơi, không phải là cuộc đua nước rút. Việt Nam nên áp dụng chiến lược “Đi bằng hai chân”: Một mặt, hợp tác chặt chẽ với các đối tác quốc tế để tiếp thu công nghệ đã được kiểm chứng nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho giai đoạn đầu vận hành. Mặt khác, kiên trì xây dựng năng lực nội sinh thông qua việc thành lập các viện nghiên cứu chuyên sâu, trung tâm đổi mới sáng tạo và tạo ra cơ chế đặt hàng thực chất cho doanh nghiệp nội địa. Chỉ khi làm chủ được khâu bảo trì, vận hành và sản xuất các linh kiện thay thế, Việt Nam mới thực sự làm chủ được vận mệnh của đường sắt tốc độ cao quốc gia.

tonghopkinhnghiem

Kỹ sư có nhiều năm trong nghề, được tiếp cận và học hỏi rất nhiều từ những bậc tiền bối đáng kính, nên cảm thấy phải có trách nhiệm chia sẻ lại với những người đi sau. Hy vọng đóng góp được những hiểu biết, kiến thức nhất định.