Site icon TỔNG HỢP KINH NGHIỆM

Cấp kỹ thuật đường sắt quốc gia 2020: Tiêu chuẩn tốc độ, bán kính cong và độ dốc cho mạng lưới hiện đại

Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh mở rộng mạng lưới giao thông đường sắt, việc chuẩn hoá các tiêu chuẩn kỹ thuật trở thành yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn, hiệu quả và khả năng tương thích quốc tế. Tiêu chuẩn TCVN 8893:2020 – “Cấp kỹ thuật đường sắt quốc gia” được Cục Đường sắt Việt Nam soạn thảo, thay thế phiên bản 2011, cung cấp một bộ khung chi tiết cho việc phân cấp kỹ thuật, từ tốc độ thiết kế đến độ dốc, bán kính cong và khoảng cách tim đường.

Tiêu chuẩn này không chỉ áp dụng cho các dự án xây dựng mới mà còn là cơ sở tham khảo cho nâng cấp, cải tạo các tuyến hiện có, giúp các nhà thiết kế, nhà thầu và nhà quản lý dự án có một ngôn ngữ chung, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp công nghệ mới như hệ thống ATC, ATP và ATO.

{IMG:0}

1. Phân cấp kỹ thuật và tốc độ thiết kế

TCVN 8893:2020 chia đường sắt khổ 1435 mm thành bốn cấp kỹ thuật, mỗi cấp tương ứng với một mức tốc độ thiết kế tối đa. Bảng dưới đây tóm tắt các giá trị:

Cấp kỹ thuật Tốc độ thiết kế (km/h)
Đường sắt cấp 1 – khổ 1435 mm
Đường sắt cấp 2 – khổ 1435 mm ≤ 160
Đường sắt cấp 3 – khổ 1435 mm ≤ 120
Đường sắt cấp 4 – khổ 1435 mm ≤ 80

Những mức tốc độ này phản ánh mức độ yêu cầu về hạ tầng và công nghệ. Cấp 1 hướng tới các dự án cao tốc, trong khi cấp 4 phù hợp với tuyến địa phương, giao thông nhẹ.

2. Bán kính đường cong nằm tối thiểu

Để duy trì an toàn và giảm lực cản, tiêu chuẩn quy định bán kính cong nằm tối thiểu cho mỗi cấp. Hai bảng dưới đây liệt kê giá trị cho các trường hợp bình thường và đặc biệt.

Cấp kỹ thuật Bán kính bình thường (m)
Cấp 1 ≥ 2200
Cấp 2 ≥ 2000
Cấp 3 ≥ 1200
Cấp 4 ≥ 600
Cấp kỹ thuật Bán kính đặc biệt (m)
Cấp 1 ≥ 2000
Cấp 2 ≥ 1600
Cấp 3 ≥ 800
Cấp 4 ≥ 500

Trong các đoạn ra vào ga hoặc nơi cần gia tốc/giảm tốc nhanh, việc sử dụng bán kính đặc biệt là hợp lý, miễn là có cơ sở kinh tế‑kỹ thuật chứng minh tính khả thi.

{IMG:1}

3. Độ dốc hạn chế (ip) và ảnh hưởng tới sức kéo

Độ dốc hạn chế là một trong những yếu tố quyết định khả năng vận chuyển hàng hoá và hành khách trên tuyến. Bảng 4 của tiêu chuẩn đưa ra các giá trị tối đa (‰) cho các cấp kỹ thuật, phân biệt theo loại lực kéo (điện hoặc diesel) và điều kiện địa hình (bình thường – khó khăn).

Cấp kỹ thuật Điện – Bình thường (‰) Điện – Khó khăn (‰) Diesel – Bình thường (‰) Diesel – Khó khăn (‰)
Cấp 1 ≤ 25* ≤ 30* – –
Cấp 2 ≤ 6 ≤ 12 ≤ 6 ≤ 9
Cấp 3 ≤ 6 ≤ 15 ≤ 6 ≤ 12
Cấp 4 ≤ 6 ≤ 20 ≤ 6 ≤ 15

(*) Giá trị này dành cho tuyến chỉ khai thác hành khách. Khi hỗn hợp hành khách‑hàng hoá, các giá trị có thể được điều chỉnh dựa trên địa hình và yêu cầu chuyên chở.

Trong các đoạn đường cong và hầm, độ dốc thực tế cần được giảm đi để bù lực cản ray, lực cản không khí và giảm hệ số bám ray, theo mục 3.1.2.3.2 của tiêu chuẩn.

4. Khoảng cách tim đường và bề rộng nền đường

Khoảng cách giữa các tim đường và bề rộng nền đường ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng mở rộng, bảo trì và lắp đặt hệ thống tín hiệu. Bảng 5 nêu rõ các giá trị tối thiểu trên đoạn thẳng:

Cấp kỹ thuật Bề rộng từ tim ngoài tới

📄 Tài Liệu Tham Khảo Kèm Theo (Đọc Trực Tiếp)

Tài liệu kỹ thuật gốc được tích hợp trực tiếp để quý độc giả tiện theo dõi số liệu. Quý vị có thể cuộn trang, chuyển trang hoặc phóng to thu nhỏ ngay trong khung bên dưới.