Site icon TỔNG HỢP KINH NGHIỆM

Hướng dẫn Đánh giá Tác động Môi trường Đường sắt Đô thị HJ 453-2018

Sự phát triển nhanh chóng của các hệ thống giao thông đường sắt đô thị đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết bài toán ùn tắc và giảm thiểu khí thải nhà kính tại các thành phố lớn. Tuy nhiên, việc xây dựng và vận hành các tuyến đường sắt này cũng mang lại những thách thức không nhỏ đối với môi trường sống xung quanh, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến tiếng ồn và độ rung động. Để quản lý và giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực này, Bộ Bảo vệ Môi trường Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa đã ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật HJ 453—2018, thay thế cho phiên bản cũ HJ 453—2008.

Tài liệu gốc

Tiêu chuẩn này cung cấp một khung hướng dẫn kỹ thuật toàn diện và nghiêm ngặt cho việc đánh giá tác động môi trường (EIA) đối với nhiều loại hình đường sắt đô thị khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ phân tích sâu các nội dung cốt lõi, quy định kỹ thuật và những điểm mới quan trọng của tiêu chuẩn HJ 453—2018 mà các kỹ sư, nhà quy hoạch hạ tầng giao thông cần đặc biệt lưu ý.

Ảnh: freedomiswild (Pexels)

1. Những Điểm Mới Nổi Bật của Tiêu Chuẩn HJ 453—2018

So với phiên bản tiền nhiệm HJ 453—2008, tiêu chuẩn HJ 453—2018 đã được bổ sung và hoàn thiện nhiều nội dung quan trọng nhằm bắt kịp với sự phát triển của công nghệ đường sắt hiện đại. Một trong những thay đổi lớn nhất là việc mở rộng phạm vi áp dụng sang các loại hình giao thông mới xuất hiện và ngày càng phổ biến tại các đô thị.

Cụ thể, tiêu chuẩn mới đã bổ sung các phương pháp đánh giá chi tiết cho:

Bên cạnh đó, HJ 453—2018 cũng tiến hành chuẩn hóa các tiêu chí đánh giá tiếng ồn và độ rung; cải tiến phương pháp xác định cường độ nguồn tiếng ồn và rung động thông qua đo đạc thực địa tương tự; đồng thời hoàn thiện các thông số của mô hình dự báo tác động môi trường đối với tiếng ồn và độ rung truyền qua kết cấu nhà ở. Đáng chú ý, tiêu chuẩn mới đã nâng cao yêu cầu bảo vệ đối với các công trình di tích văn hóa bất động trước tác động của rung động từ hoạt động của tàu, đồng thời loại bỏ phần đánh giá tác động môi trường điện từ của nhiễu sóng vô tuyến do tàu chạy gây ra.

2. Định Nghĩa Kỹ Thuật và Phân Loại Hệ Thống Đường Sắt Đô Thị

Để đảm bảo tính chính xác trong quá trình đánh giá, tiêu chuẩn HJ 453—2018 đưa ra định nghĩa và giới hạn kỹ thuật rất rõ ràng cho từng loại hình phương tiện giao thông đường sắt đô thị:

Tàu điện ngầm (Metro/Subway): Là hệ thống đường sắt vận tải điện tốc độ cao, công suất lớn. Tàu hoạt động trên đường ray khép kín hoàn toàn; các tuyến trong trung tâm thành phố chủ yếu đi ngầm dưới lòng đất, trong khi các tuyến ngoại ô thường đi trên cầu vượt hoặc trên mặt đất. Công suất vận chuyển hành khách một chiều vào giờ cao điểm đạt từ 30.000 đến 70.000 lượt hành khách, với tốc độ thiết kế tối đa không vượt quá 100 km/h.

Đường sắt nhẹ (Light Rail): Hệ thống đường sắt đô thị công suất trung bình, hoạt động chủ yếu trên các tuyến đường ray chuyên dụng hoàn toàn hoặc bán khép kín. Tại các giao lộ cùng mức, hệ thống này sử dụng tín hiệu ưu tiên cho tàu điện nhẹ. Các tuyến đường chủ yếu nằm trên mặt đất hoặc trên cầu vượt, một số ít đi ngầm. Công suất vận chuyển một chiều giờ cao điểm đạt từ 10.000 đến 30.000 lượt người.

Đường ray đơn bắc ngang (Straddle Monorail): Hệ thống vận tải công suất trung bình sử dụng bánh xe cao su kẹp giữa hai thanh ray, tích hợp cả thanh ray và đường ray. Ngoài bánh xe chạy chính, toa tàu còn trang bị bánh dẫn hướng và bánh ổn định ở hai bên khung gầm để kẹp chặt thanh ray, đảm bảo tàu vận hành an toàn và êm ái.

Xe điện hiện đại (Modern Tram): Hệ thống giao thông sử dụng các toa xe điện hiện đại, thiết kế sàn thấp, bánh xe thép chạy trên đường ray thép dưới dạng mô-đun, sử dụng năng lượng điện với phương thức vận hành chính là chạy trên mặt đất.

Tàu điện từ trường (Maglev) tốc độ trung bình và thấp: Hệ thống tàu đạt khả năng nâng, dẫn hướng và vận hành không tiếp xúc vật lý với đường ray, tốc độ vận hành tối đa không vượt quá 120 km/h.

Một khái niệm kỹ thuật quan trọng khác cần lưu ý là khối lượng không được treo (unsprung mass). Đây là tổng khối lượng của các bộ phận nằm dưới hệ thống treo chính của xe (gồm bánh xe, trục, hộp trục, đĩa phanh, hộp số và động cơ gắn trên trục). Giảm thiểu khối lượng không được treo là nguyên tắc cốt lõi trong thiết kế phương tiện nhằm hạn chế tối đa các lực động học tác động lên đường ray, từ đó giảm thiểu nguồn phát sinh rung động và tiếng ồn.

Ảnh: Zekai Zhu (Pexels)

3. Xác Định Phạm Vi Đánh Giá Môi Trường Âm Thanh

Việc xác định chính xác phạm vi đánh giá là bước đi tiên quyết để đảm bảo không bỏ sót các đối tượng nhạy cảm dọc theo tuyến đường sắt đô thị. Tiêu chuẩn HJ 453—2018 phân chia phạm vi đánh giá môi trường âm thanh dựa trên đặc điểm của từng loại hình tuyến và công trình phụ trợ:

Đối với các tuyến đường trên mặt đất và trên cao:

Đối với các công trình phụ trợ của tuyến tàu ngầm:

Các phạm vi đánh giá này có thể được thu hẹp hoặc mở rộng một cách linh hoạt tùy thuộc vào tình hình thực tế, đặc điểm địa hình và mức độ tác động môi trường của từng dự án cụ thể.

Ảnh: SHOX ART (Pexels)

4. Đánh Giá Tác Động Rung Động và Tiếng Ồn Cấu Trúc Trong Nhà

Bên cạnh tiếng ồn truyền qua không khí, rung động truyền qua nền đất từ hoạt động của tàu ngầm là một nguồn gây ô nhiễm nghiêm trọng nhưng khó nhận biết hơn. Rung động này truyền vào móng tòa nhà và kích thích các kết cấu tường, trần phát ra tiếng ồn tần số thấp trong nhà (thường nằm trong dải tần số từ 16Hz đến 200Hz), gọi là tiếng ồn cấu trúc (structure-borne noise).

Tiêu chuẩn HJ 453—2018 quy định phạm vi đánh giá môi trường rung động như sau:

Đối với việc đánh giá tác động tiếng ồn cấu trúc trong nhà tại các khu vực có lắp đặt rào chắn âm thanh khép kín hoàn toàn, phạm vi đánh giá được quy định là 50 mét cho tuyến ngầm/mặt đất và 10 mét cho tuyến trên cao.

Đặc biệt, tiêu chuẩn cũng chỉ rõ trường hợp ngoại lệ: Khi tuyến tàu điện ngầm đi qua khu vực có bán kính đường cong tròn nằm ngang nhỏ hơn hoặc bằng 500 mét, đồng thời nằm trong điều kiện địa chất đá và đất cứng, phạm vi đánh giá tiếng ồn thứ cấp truyền qua cấu trúc trong nhà phải được mở rộng lên đến 60 mét sang hai bên đường tâm để đảm bảo tính an toàn và bảo vệ sức khỏe cư dân.

Ảnh: HONG SON (Pexels)

5. Quy Trình Thực Hiện Đánh Giá Tác Động Môi Trường

Quy trình đánh giá tác động môi trường đối với các dự án đường sắt đô thị theo HJ 453—2018 tuân thủ một sơ đồ các bước nghiêm ngặt nhằm đảm bảo tính khoa học và khả thi:

Đầu tiên, dự án cần được phân tích kỹ thuật để xác định rõ các nguồn gây ô nhiễm tiềm tàng trong cả giai đoạn thi công và giai đoạn vận hành. Tiếp theo, đơn vị tư vấn tiến hành khảo sát, đo đạc hiện trạng môi trường nền bao gồm tiếng ồn, độ rung, môi trường nước mặt, nước ngầm, khí quyển và hệ sinh thái xung quanh khu vực dự án.

Dựa trên các số liệu khảo sát và thông số thiết kế, các mô hình dự báo chuyên dụng (như phương pháp hồi quy tổng hợp các thông số suy giảm khoảng cách rung động a, b, c quy định tại Phụ lục E) sẽ được áp dụng để tính toán mức độ ảnh hưởng đến các mục tiêu nhạy cảm dọc tuyến. Từ kết quả dự báo, các biện pháp bảo vệ môi trường thích hợp như lắp đặt hệ thống ray giảm chấn, xây dựng rào chắn âm thanh hay tối ưu hóa vị trí đặt giếng thông gió sẽ được đề xuất cùng kế hoạch quản lý, giám sát môi trường dài hạn.

Kết luận

Tiêu chuẩn HJ 453—2018 là một tài liệu kỹ thuật vô cùng quan trọng, thiết lập các chuẩn mực khoa học và chi tiết cho công tác đánh giá tác động môi trường của hệ thống giao thông đường sắt đô thị. Việc quy định rõ ràng phạm vi đánh giá đối với tiếng ồn, độ rung và tiếng ồn cấu trúc trong nhà đối với từng loại hình phương tiện giúp các chủ đầu tư và đơn vị tư vấn dễ dàng áp dụng, từ đó đưa ra các giải pháp thiết kế tối ưu, giảm thiểu tối đa ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống người dân và các công trình di sản văn hóa dọc tuyến đường sắt.

Exit mobile version